hilary rodham clinton

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hilary Rodham Clinton: Tên của một nữ chính trị gia người Mỹ, từng Đệ nhất Phu nhân Hoa Kỳ (1993-2001) dưới thời Tổng thống Bill Clinton, sau đó Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ tiểu bang New York (2001-2009), Ngoại trưởng Hoa Kỳ (2009-2013), ứng cử viên Tổng thống của đảng Dân chủ trong cuộc bầu cử năm 2016. người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ trở thành ứng cử viên tổng thống của một đảng lớn.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hilary Rodham Clinton" thường được dùng để chỉ toàn bộ sự nghiệp di sản chính trị của , không chỉ đơn thuần tên riêng.
    • Các nhà phân tích chính trị thường nhắc đến Hilary Rodham Clinton như một biểu tượng của phong trào nữ quyền hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Hilary Clinton (danh từ riêng): dạng rút gọn phổ biến, thường được dùng trong tin tức văn nói.
    • Hilary Clinton đã giành được phiếu bầu phổ thông nhiều hơn đối thủ trong cuộc bầu cử năm 2016.
Từ đồng nghĩa
  • Cựu Đệ nhất Phu nhân: chỉ vị trí của trong nhiệm kỳ tổng thống của chồng.
  • Ngoại trưởng thứ 67 của Hoa Kỳ: chức vụ đảm nhiệm dưới thời Tổng thống Barack Obama.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vote for Hillary: bỏ phiếu cho Hillary (thường dùng trong bối cảnh tranh cử).
    • Nhiều cử tri trẻ đã quyết định vote for Hillary trong cuộc bầu cử năm 2016.
Thành ngữ liên quan
  • "The Clinton machine": cỗ máy chính trị Clinton, ám chỉ mạng lưới chính trị hùng mạnh của gia đình Clinton.
    • Chiến dịch tranh cử của được hỗ trợ bởi "the Clinton machine", một hệ thống gây quỹ vận động hiệu quả.